crab legs

Học thuật
Thân thiện
crab legs

A chef carefully arranges crab legs on a large white platter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Càng cua: Chỉ phần chân, đặc biệt càng, của con cua, thường được dùng làm thực phẩm. Thuật ngữ này thường liên tưởng đến những loài cua lớn, chẳng hạn như cua hoàng đế Alaska (Alaska king crab).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant's specialty is steamed crab legs with butter sauce. (Món đặc sản của nhà hàng càng cua hấp với sốt .)
    • She ordered a pound of snow crab legs from the seafood market. ( ấy đã đặt một pound càng cua tuyết từ chợ hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack open crab legs": tách, bẻ vỏ càng cua để lấy thịt.
    • You need a cracker to crack open the hard shell of the crab legs. (Bạn cần một cái kẹp để bẻ lớp vỏ cứng của càng cua.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab (n): con cua.
  • King crab legs (n): càng cua hoàng đế (một loại cụ thể từ cua Alaska).
  • Snow crab legs (n): càng cua tuyết (từ một loài cua khác).
Từ đồng nghĩa
  • Crab claws: càng cua (nhấn mạnh phần càng kẹp).
  • Seafood legs: chân hải sản (cách gọi chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với cụm danh từ "crab legs")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crab legs")

crab legs

A chef carefully arranges crab legs on a large white platter.

Noun
  1. càng của loài cua lớn vùng Alaska